回採

huí cǎi hồi thải

Hán Việt: hồi thải · Pinyin: huí cǎi

Tổng quan

khai thác quặng bằng cách tạo bậc thang | nghĩa địa chất | khai thác | rút lại đào bới lại。修建巷道後進行採掘、裝運等,叫做回採。

Cấu tạo: (hồi) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai thác quặng bằng cách tạo bậc thang | nghĩa địa chất | khai thác | rút lại đào bới lại。修建巷道後進行採掘、裝運等,叫做回採。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修建巷道后进行采掘、装运等,叫做回采。

Eng

  • CC-CEDICT stoping (excavating ore using stepped terraces)|to extract ore|extraction|to pull back
  • Cihui stoping (excavating ore using stepped terraces); to extract ore; extraction; to pull back