回描

huí miáo hồi miêu

Hán Việt: hồi miêu · Pinyin: huí miáo

Tổng quan

quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode) | vẽ lại

Cấu tạo: (hồi) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode) | vẽ lại

Eng

  • CC-CEDICT flyback (of electron beam in cathode ray tube)|retrace
  • Cihui flyback (of electron beam in cathode ray tube); retrace