回援 hồi viên Hán Việt: hồi viên Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 援 (viên)Hán Việthồi viênCấu tạo回 + 援 · hồi + viên nghĩa thành phần: hồi + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變前進的方向,回過來援助受困的友軍。如:「我軍接到命令,必須回援後方。」EngCihui 回援 uíyuán v. turn back to rescue