回改

huí gǎi hồi cải

Hán Việt: hồi cải · Pinyin: huí gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻悔,改口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻悔,改口。