回數
hồi sổ
Hán Việt: hồi sổ · Pinyin: huí shù
Tổng quan
số lần (việc gì đó xảy ra) | số chương trong tiểu thuyết cổ điển | (toán) số palindrome
Nghĩa
Việt
- Cihui số lần (việc gì đó xảy ra) | số chương trong tiểu thuyết cổ điển | (toán) số palindrome
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 次数; 指章回小说的章数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.次数。 2.指章回小说的章数。
Eng
- CC-CEDICT number of times (sth happens)|number of chapters in a classical novel|(math.) palindromic number
- Cihui 回數 uíshù n. number of times
ja
- JMdict number of times|frequency|count