回敷 huí fū · hồi phu Hán Việt: hồi phu · Pinyin: huí fū Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 敷 (phu)Pinyinhuí fūHán Việthồi phuCấu tạo回 + 敷 · hồi + phu nghĩa thành phần: hồi + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋转散布。Tân Hoa Tự Điển 1.旋转散布。