回斜 huí xié · hồi tà Hán Việt: hồi tà · Pinyin: huí xié Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 斜 (tà)Pinyinhuí xiéHán Việthồi tàCấu tạo回 + 斜 · hồi + tà nghĩa thành phần: hồi + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折斜行。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折斜行。