回施 huí shī · hồi thi Hán Việt: hồi thi · Pinyin: huí shī Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 施 (thi)Pinyinhuí shīHán Việthồi thiCấu tạo回 + 施 · hồi + thi nghĩa thành phần: hồi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹报效。Tân Hoa Tự Điển 1.犹报效。