回斾 huí pèi · hồi bái Hán Việt: hồi bái · Pinyin: huí pèi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 斾 (bái)Pinyinhuí pèiHán Việthồi báiCấu tạo回 + 斾 · hồi + bái nghĩa thành phần: hồi + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"回旆"。