回旆

huí pèi hồi bái

Hán Việt: hồi bái · Pinyin: huí pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回斾"; 犹回师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回斾"。 2.犹回师。