回旌 huí jīng · hồi tinh Hán Việt: hồi tinh · Pinyin: huí jīng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 旌 (tinh)Pinyinhuí jīngHán Việthồi tinhCấu tạo回 + 旌 · hồi + tinh nghĩa thành phần: hồi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回旌"; 指出使返归。旌,古代使者所持旌节。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回旌"。 2.指出使返归。旌,古代使者所持旌节。