回旗

huí qí hồi kì

Hán Việt: hồi kì · Pinyin: huí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回师。