回日 huí rì · hồi nhật Hán Việt: hồi nhật · Pinyin: huí rì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 日 (nhật)Pinyinhuí rìHán Việthồi nhậtCấu tạo回 + 日 · hồi + nhật nghĩa thành phần: hồi + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日神羲和驾车前进,不得过,为之回车。形容极高; 来日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日神羲和驾车前进,不得过,为之回车。形容极高。 2.来日。