回易

huí yì hồi dịch

Hán Việt: hồi dịch · Pinyin: huí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交易。指以物易物。《元史.卷一三.世祖本紀十》:「敕中書省整治鈔法,定金銀價,禁私自回易,官吏奉行不虔者罪之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换;扭转; 交易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改换;扭转。 2.交易。