回映 huí yìng · hồi ánh Hán Việt: hồi ánh · Pinyin: huí yìng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 映 (ánh)Pinyinhuí yìngHán Việthồi ánhCấu tạo回 + 映 · hồi + ánh nghĩa thành phần: hồi + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环掩映。Tân Hoa Tự Điển 1.回环掩映。