回春劑 hồi xuân tề Hán Việt: hồi xuân tề Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 劑 (tề)Hán Việthồi xuân tềCấu tạo回 + 春 + 劑 · hồi + xuân + tề nghĩa thành phần: hồi + xuân + tề Nghĩa EngCihui rejuvenator