回景 huí jǐng · hồi cảnh Hán Việt: hồi cảnh · Pinyin: huí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 景 (cảnh)Pinyinhuí jǐngHán Việthồi cảnhCấu tạo回 + 景 · hồi + cảnh nghĩa thành phần: hồi + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星斗运行; 指反射的夕阳。Tân Hoa Tự Điển 1.星斗运行。 2.指反射的夕阳。