回曲

huí qū hồi khúc

Hán Việt: hồi khúc · Pinyin: huí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪曲; 曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪曲。 2.曲折。