回曲 huí qū·hồi khúc Hán Việt: hồi khúc · Pinyin: huí qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邪曲。 2.曲折。 Cấu tạo: 回 (hồi) + 曲 (khúc)Pinyinhuí qūHán Việthồi khúcCấu tạo回 + 曲 · hồi + khúc nghĩa thành phần: hồi + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.邪曲。 2.曲折。 Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休