回望
hồi vọng
Hán Việt: hồi vọng · Pinyin: huí wàng
Tổng quan
đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai | nhìn lại (phía sau) | (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về
Nghĩa
Việt
- Cihui đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai | nhìn lại (phía sau) | (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回顾,回头看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.回顾,回头看。
Eng
- CC-CEDICT to return sb's gaze; to meet sb's eyes|to look back (to one's rear)|(fig.) to look back at (the past); to reflect on
- Cihui to return sb's gaze; to meet sb's eyes/to look back (to one's rear)/(fig.) to look back at (the past); to reflect on