回極 huí jí · hồi cực Hán Việt: hồi cực · Pinyin: huí jí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 極 (cực)Pinyinhuí jíHán Việthồi cựcCấu tạo回 + 極 · hồi + cực nghĩa thành phần: hồi + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天极回旋的枢轴。即古人认为的天体的轴心。Tân Hoa Tự Điển 1.天极回旋的枢轴。即古人认为的天体的轴心。