回枉

huí wǎng hồi uổng

Hán Việt: hồi uổng · Pinyin: huí wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤枉,冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤枉,冤屈。