回棹 huí zhào · hồi trạo Hán Việt: hồi trạo · Pinyin: huí zhào Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 棹 (trạo)Pinyinhuí zhàoHán Việthồi trạoCấu tạo回 + 棹 · hồi + trạo nghĩa thành phần: hồi + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回棹"; 驾船返回; 指归舟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回棹"。 2.驾船返回。 3.指归舟。