回植 huí zhí · hồi thực Hán Việt: hồi thực · Pinyin: huí zhí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 植 (thực)Pinyinhuí zhíHán Việthồi thựcCấu tạo回 + 植 · hồi + thực nghĩa thành phần: hồi + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸色柔婉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.脸色柔婉貌。