回椎

huí chuí hồi truy

Hán Việt: hồi truy · Pinyin: huí chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (truy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報復、還擊。《醒世姻緣傳》第五八回:「狗合老瓜不會回椎,只怕他會回椎哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回击,反攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回击,反攻。