回極 huí jí · hồi cực Hán Việt: hồi cực · Pinyin: huí jí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 極 (cực)Pinyinhuí jíHán Việthồi cựcCấu tạo回 + 極 · hồi + cực nghĩa thành phần: hồi + cực