回檻 huí kǎn · hồi hạm Hán Việt: hồi hạm · Pinyin: huí kǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 檻 (hạm)Pinyinhuí kǎnHán Việthồi hạmCấu tạo回 + 檻 · hồi + hạm nghĩa thành phần: hồi + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回槛"; 犹回栏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回槛"。 2.犹回栏。