回橈 huí ráo · hồi nạo Hán Việt: hồi nạo · Pinyin: huí ráo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 橈 (nạo)Pinyinhuí ráoHán Việthồi nạoCấu tạo回 + 橈 · hồi + nạo nghĩa thành phần: hồi + nạo