回檻 huí kǎn · hồi hạm Hán Việt: hồi hạm · Pinyin: huí kǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 檻 (hạm)Pinyinhuí kǎnHán Việthồi hạmCấu tạo回 + 檻 · hồi + hạm nghĩa thành phần: hồi + hạm