回欄 huí lán · hồi lan Hán Việt: hồi lan · Pinyin: huí lán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 欄 (lan)Pinyinhuí lánHán Việthồi lanCấu tạo回 + 欄 · hồi + lan nghĩa thành phần: hồi + lan Nghĩa EngCihui 回欄 huílán* n. zigzag balustrade