回次

huí cì hồi thứ

Hán Việt: hồi thứ · Pinyin: huí cì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量词。表示动作的次数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量词。表示动作的次数。

Eng

  • Cihui volta