回歌 huí gē · hồi ca Hán Việt: hồi ca · Pinyin: huí gē Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 歌 (ca)Pinyinhuí gēHán Việthồi caCấu tạo回 + 歌 · hồi + ca nghĩa thành phần: hồi + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回歌"; 回荡的歌声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回歌"。 2.回荡的歌声。