回殘

huí cán hồi tàn

Hán Việt: hồi tàn · Pinyin: huí cán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官府在营建后将剩馀物资变卖回缴国库之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府在营建后将剩馀物资变卖回缴国库之称。