回汀 huí tīng · hồi đinh Hán Việt: hồi đinh · Pinyin: huí tīng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 汀 (đinh)Pinyinhuí tīngHán Việthồi đinhCấu tạo回 + 汀 · hồi + đinh nghĩa thành phần: hồi + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折的洲渚。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折的洲渚。