回決 huí jué · hồi quyết Hán Việt: hồi quyết · Pinyin: huí jué Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 決 (quyết)Pinyinhuí juéHán Việthồi quyếtCấu tạo回 + 決 · hồi + quyết nghĩa thành phần: hồi + quyết