回沙 huí shā · hồi sa Hán Việt: hồi sa · Pinyin: huí shā Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 沙 (sa)Pinyinhuí shāHán Việthồi saCấu tạo回 + 沙 · hồi + sa nghĩa thành phần: hồi + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回的沙滩。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回的沙滩。