回注 huí zhù · hồi chú Hán Việt: hồi chú · Pinyin: huí zhù Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 注 (chú)Pinyinhuí zhùHán Việthồi chúCấu tạo回 + 注 · hồi + chú nghĩa thành phần: hồi + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流回旋灌注; 回头注视。Tân Hoa Tự Điển 1.水流回旋灌注。 2.回头注视。EngCihui 回注 uízhù v. recycle