回洗 hồi tẩy Hán Việt: hồi tẩy Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 洗 (tẩy)Hán Việthồi tẩyCấu tạo回 + 洗 · hồi + tẩy nghĩa thành phần: hồi + tẩy Nghĩa EngCihui backflush