回溯

huí sù hồi tố

Hán Việt: hồi tố · Pinyin: huí sù

Tổng quan

hồi tưởng | nhìn lại

Cấu tạo: (hồi) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tưởng | nhìn lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回顧、回想。如:「回溯過去,展望未來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回顾;回忆:~一百年来的历史。

Eng

  • CC-CEDICT to recall|to look back upon
  • Cihui to recall; to look back upon