回濑

huí làihồi lại

Hán Việt: hồi lại · Pinyin: huí lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"回濑"。 2.回旋的急流。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 瀨 (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回濑"。 2.回旋的急流。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休