回燈 huí dēng · hồi đăng Hán Việt: hồi đăng · Pinyin: huí dēng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 燈 (đăng)Pinyinhuí dēngHán Việthồi đăngCấu tạo回 + 燈 · hồi + đăng nghĩa thành phần: hồi + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重新掌灯。Tân Hoa Tự Điển 1.重新掌灯。