回煖 hồi noãn Hán Việt: hồi noãn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 煖 (noãn)Hán Việthồi noãnCấu tạo回 + 煖 · hồi + noãn nghĩa thành phần: hồi + noãn