回照 huí zhào · hồi chiếu Hán Việt: hồi chiếu · Pinyin: huí zhào Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 照 (chiếu)Pinyinhuí zhàoHán Việthồi chiếuCấu tạo回 + 照 · hồi + chiếu nghĩa thành phần: hồi + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光线反射,返照。Tân Hoa Tự Điển 1.光线反射,返照。