回燃 huí rán · hồi nhiên Hán Việt: hồi nhiên · Pinyin: huí rán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 燃 (nhiên)Pinyinhuí ránHán Việthồi nhiênCấu tạo回 + 燃 · hồi + nhiên nghĩa thành phần: hồi + nhiên Nghĩa EngCihui backflash