回燈 huí dēng · hồi đăng Hán Việt: hồi đăng · Pinyin: huí dēng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 燈 (đăng)Pinyinhuí dēngHán Việthồi đăngCấu tạo回 + 燈 · hồi + đăng nghĩa thành phần: hồi + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 移燈。唐.白居易〈琵琶行〉:「移船相近邀相見,添酒回燈重開宴。」