回片

hồi phiến

Hán Việt: hồi phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用卡片形式代替的回條。《文明小史》第四九回:「拿出一塊洋錢,給那差官,另外一張回片說:『回去替我道謝。』」

Eng

  • Cihui 回片 uípiàn n. thank-you card M:¹zhāng