回呆 huí dāi · hồi ngốc Hán Việt: hồi ngốc · Pinyin: huí dāi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 呆 (ngốc)Pinyinhuí dāiHán Việthồi ngốcCấu tạo回 + 呆 · hồi + ngốc nghĩa thành phần: hồi + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"回飙"。