回球 huí qiú · hồi cầu Hán Việt: hồi cầu · Pinyin: huí qiú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 球 (cầu)Pinyinhuí qiúHán Việthồi cầuCấu tạo回 + 球 · hồi + cầu nghĩa thành phần: hồi + cầu