回甘

huí gān hồi cam

Hán Việt: hồi cam · Pinyin: huí gān

Tổng quan

có hậu ngọt

Cấu tạo: (hồi) + (cam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hậu ngọt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回味甜美。谓滋味由涩变甜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回味甜美。谓滋味由涩变甜。

Eng

  • CC-CEDICT to have a sweet aftertaste
  • Cihui to have a sweet aftertaste