回略 huí lüè · hồi lược Hán Việt: hồi lược · Pinyin: huí lüè Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 略 (lược)Pinyinhuí lüèHán Việthồi lượcCấu tạo回 + 略 · hồi + lược nghĩa thành phần: hồi + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回包抄。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回包抄。