回疑 huí yí · hồi nghi Hán Việt: hồi nghi · Pinyin: huí yí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 疑 (nghi)Pinyinhuí yíHán Việthồi nghiCấu tạo回 + 疑 · hồi + nghi nghĩa thành phần: hồi + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟疑不定。Tân Hoa Tự Điển 1.迟疑不定。